辽东隺

liáo dōng hú

Pinyin: liáo dōng hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"辽东鹤"。

Cấu tạo: 遼 (liêu) + 東 (đông) + 隺

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"辽东鹤"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辽东豕 · 辽东白豕 · 辽东 · 辽东半岛 · 辽东鹤 · 辽东丁 · 辽东帽 · 遼東丁