辽天翮 liáo tiān hé·liêu thiên cách Hán Việt: liêu thiên cách · Pinyin: liáo tiān hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指辽东丁令威得仙化鹤归里事。 Cấu tạo: 遼 (liêu) + 天 (thiên) + 翮 (cách)Pinyinliáo tiān héHán Việtliêu thiên cáchCấu tạo遼 + 天 + 翮 · liêu + thiên + cách nghĩa thành phần: liêu + thiên + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指辽东丁令威得仙化鹤归里事。 Từ liên quan Gần nghĩa遼天鶻 · 遼天 · 遼天俊鶻 · 辽天鹤 · 遼天翮 · 遼天鶴 · 辽天 · 辽天华表