達則兼善天下

dá zé jiān shàn tiān xià đạt tắc kiêm thiện thiên hạ

Hán Việt: đạt tắc kiêm thiện thiên hạ · Pinyin: dá zé jiān shàn tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (tắc) + (kiêm) + (thiện) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达:显贵。得志做了大官,就也把天下治理好。