達成協議如下
đạt thành hiệp nghị như hạ
Hán Việt: đạt thành hiệp nghị như hạ · Pinyin: dá chéng xié yì rú xià
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 成 (thành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 如 (như) + 下 (hạ)
Hán Việt: đạt thành hiệp nghị như hạ · Pinyin: dá chéng xié yì rú xià
Cấu tạo: 達 (đạt) + 成 (thành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 如 (như) + 下 (hạ)