迁移蚜 thiên di nha Hán Việt: thiên di nha Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 移 (di) + 蚜 (nha)Hán Việtthiên di nhaCấu tạo遷 + 移 + 蚜 · thiên + di + nha nghĩa thành phần: thiên + di + nha Từ liên quan Gần nghĩa迁移性 · 迁移的 · 遷移性 · 迁移 · 迁移系列 · 迁移群 · 迁移推理 · 迁移设备