过滤单元

guò lǜ dān yuánquá lự đan nguyên

Hán Việt: quá lự đan nguyên · Pinyin: guò lǜ dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị lọc

Đức

  • Handedict Filtereinheit (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过滤性的 · 单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 过滤嘴