过滤浴液

guò lǜ yù yèquá lự dục dịch

Hán Việt: quá lự dục dịch · Pinyin: guò lǜ yù yè

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 浴 (dục) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch lọc

Đức

  • Handedict Klärbad (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过滤性的 · 过滤嘴 · 过滤嘴香烟 · 过滤器 · 過濾嘴 · 浴液循环 · 浴液消耗 · 过滤出来