浴液循环 yù yè xún huán·dục dịch tuần hoàn Hán Việt: dục dịch tuần hoàn · Pinyin: yù yè xún huán Tổng quan Cấu tạo: 浴 (dục) + 液 (dịch) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinyù yè xún huánHán Việtdục dịch tuần hoànCấu tạo浴 + 液 + 循 + 環 · dục + dịch + tuần + hoàn nghĩa thành phần: dục + dịch + tuần + hoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuần hoàn nước tắmĐứcHandedict Badbewegung, Badumwälzung Từ liên quan Gần nghĩa循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证