过熟儿

quá thục nhi

Hán Việt: quá thục nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ sơ sinh già tháng
  • Biên soạn 過熟兒 uòshú'ér n. post-term infant

Eng

  • Cihui 過熟兒 uòshú'ér n. post-term infant
  • Tần suất từ 過熟兒 uòshú'ér n. post-term infant

Từ liên quan

Gần nghĩa

过熟的 · 过熟 · 過熟 · 过熟化 · 过熟林