过熟化

quá thục hóa

Hán Việt: quá thục hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过熟的 · 熟化 · 过熟 · 過熟 · 过熟儿 · 过熟林