過熟

guò shúquá thục

Hán Việt: quá thục · Pinyin: guò shú

Tổng quan

Hán Việt: QUA, QUÁ THỤC chín muồi; quá chín; qua giai đoạn sinh trưởng

Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chín muồi: quá chín/qua giai đoạn sinh trưởng
  • Tần suất từ quá chín; qua giai đoạn sinh trưởng
  • Biên soạn 過熟 uòshóu v.p. overripe

Eng

  • Cihui 過熟 uòshóu v.p. overripe
  • Tần suất từ 過熟 uòshóu v.p. overripe

Đức

  • Handedict überreif

Từ liên quan

Gần nghĩa

熟絲 · 熟習 · 熟人 · 熟化 · 熟土 · 熟地 · 熟女 · 熟字