過猶不及

guò yóu bù jí quá do bất cập

Hán Việt: quá do bất cập · Pinyin: guò yóu bù jí

Tổng quan

quá mức cũng tệ như không đủ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Cấu tạo: (quá) + (do) + (bất) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá mức cũng tệ như không đủ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过:过分;犹:象;不及:达不到。事情做得过头,就跟做得不够一样,都是不合适的。
  • Tân Hoa Tự Điển 过过分;犹象;不及达不到。事情做得过头,就跟做得不够一样,都是不合适的。

Eng

  • CC-CEDICT too far is as bad as not enough (idiom, from the Analects)
  • Cihui 過猶不及 uòyóubùjí f.e. Going too far is as bad as not going far enough.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

矫枉过正

Từ trái nghĩa

恰如其分 · 适可而止