過程控制系統
quá trình khống chế hệ thống
Hán Việt: quá trình khống chế hệ thống · Pinyin: guò chéng kòng zhì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: quá trình khống chế hệ thống · Pinyin: guò chéng kòng zhì xì tǒng
Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)