过街溜 guò jiē liū Pinyin: guò jiē liū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。指伞。 Cấu tạo: 過 (quá) + 街 (nhai) + 溜Pinyinguò jiē liūCấu tạo過 + 街 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。指伞。 Từ liên quan Gần nghĩa街溜子 · 过街楼 · 過街樓 · 过街老鼠 · 过街天桥 · 过街桥 · 过街门 · 過街溜