过高评价

guò gāo píng jiàquá cao bình giá

Hán Việt: quá cao bình giá · Pinyin: guò gāo píng jià

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 高 (cao) + 評 (bình) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đánh giá quá cao

Đức

  • Handedict überbewerten

Từ liên quan

Gần nghĩa

评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规 · 过高出价 · 过高叫牌 · 评价不高的 · 评价人