迎頭打擊 yíng tóu dǎ jī·nghênh đầu đả kích Hán Việt: nghênh đầu đả kích · Pinyin: yíng tóu dǎ jī Tổng quan đánh trực diện Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyinyíng tóu dǎ jīHán Việtnghênh đầu đả kíchTừ loạiđộngCấu tạo迎 + 頭 + 打 + 擊 · nghênh + đầu + đả + kích nghĩa thành phần: nghênh + đầu + đả + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh trực diệnEngCihui to hit head on Từ liên quan Gần nghĩa迎头痛击 · 迎头赶上 · 打击报复 · 打擊樂器 · 打击出凹痕 · 打击声 · 打击手 · 打擊率