运动神经元病

yùn dòng shén jīng yuán bìngvận động thần kinh nguyên bệnh

Hán Việt: vận động thần kinh nguyên bệnh · Pinyin: yùn dòng shén jīng yuán bìng

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 元 (nguyên) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bệnh thần kinh vận động

Đức

  • Handedict Amyotrophe Lateralsklerose (Eig, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的 · 运动疗法医师