運輸安裝開工

yùn shū ān zhuāng kāi gōng vận thâu an trang khai công

Hán Việt: vận thâu an trang khai công · Pinyin: yùn shū ān zhuāng kāi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (an) + (trang) + (khai) + (công)