運輸許可條例
vận thâu hứa khả điều lệ
Hán Việt: vận thâu hứa khả điều lệ · Pinyin: yùn shū xǔ kě tiáo lì
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 條 (điều) + 例 (lệ)
Hán Việt: vận thâu hứa khả điều lệ · Pinyin: yùn shū xǔ kě tiáo lì
Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 條 (điều) + 例 (lệ)