近似人类的

cận tự nhân loại đích

Hán Việt: cận tự nhân loại đích

Tổng quan

(cử chỉ, trí thông minh...) chưa giống con người

Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần giống người

Từ liên quan

Gần nghĩa

近似三角形 · 近似等级 · 近似值次序 · 近似轮状的 · 近似匹配 · 近似推理 · 近似算法 · 近似系统