近朱者赤近墨者黑

cận chu giả xích cận mặc giả hắc

Hán Việt: cận chu giả xích cận mặc giả hắc

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (chu) + (giả) + (xích) + (cận) + (mặc) + (giả) + (hắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近朱者赤近墨者黑 ìnzhūzhěchì jìnmòzhěhēi ►See jìnzhūjìnmò