迓勞 yà láo·nhạ lao Hán Việt: nhạ lao · Pinyin: yà láo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹迎劳。 Cấu tạo: 迓 (nhạ) + 勞 (lao)Pinyinyà láoHán Việtnhạ laoCấu tạo迓 + 勞 · nhạ + lao nghĩa thành phần: nhạ + lao Từ liên quan Gần nghĩa劳乏 · 勞傷 · 勞作 · 劳保 · 勞倦 · 劳军 · 勞力 · 勞務