还卭

hái qiónghoàn ngang

Hán Việt: hoàn ngang · Pinyin: hái qióng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指司马相如归居临卭之事。

Cấu tạo: 還 (hoàn) + 卭 (ngang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指司马相如归居临卭之事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

还不 · 还丹 · 还乡 · 还书 · 还价 · 还会 · 还俗 · 还债