这边的 giá biên đích Hán Việt: giá biên đích Tổng quan ở đây, đây, ở phía này, bên này Cấu tạo: 這 (giá) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việtgiá biên đíchTừ loạitínhCấu tạo這 + 邊 + 的 · giá + biên + đích nghĩa thành phần: giá + biên + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc về đây Từ liên quan Gần nghĩa这边儿 · 這邊句 · 这边 · 这边厢 · 这边走 · 這邊廂 · 这边那边