進出口貿易額
tiến xuất khẩu mậu dịch ngạch
Hán Việt: tiến xuất khẩu mậu dịch ngạch · Pinyin: jìn chū kǒu mào yì é
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 額 (ngạch)
Hán Việt: tiến xuất khẩu mậu dịch ngạch · Pinyin: jìn chū kǒu mào yì é
Cấu tạo: 進 (tiến) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 額 (ngạch)