進可以攻,據可以守

jìn kě yǐ gōng,jù kě yǐ shǒu

Pinyin: jìn kě yǐ gōng,jù kě yǐ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khả) + (dĩ) + (công) + + (cứ) + (khả) + (dĩ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进:前进;退:退却;据:占据。前进可以攻击,后退可以固守。比喻进攻和防守都有主动权。