進犯
tiến phạm
Hán Việt: tiến phạm · Pinyin: jìn fàn
Tổng quan
xâm lược
Nghĩa
Việt
- Cihui xâm lược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進攻侵犯。如:「敵軍再次進犯邊界,造成死傷無數。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (敌军向某处)侵犯。
Eng
- CC-CEDICT to invade
- Cihui to invade