進行四則運算
tiến hành tứ tắc vận toán
Hán Việt: tiến hành tứ tắc vận toán · Pinyin: jìn xíng sì zé yùn suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 四 (tứ) + 則 (tắc) + 運 (vận) + 算 (toán)
Hán Việt: tiến hành tứ tắc vận toán · Pinyin: jìn xíng sì zé yùn suàn
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 四 (tứ) + 則 (tắc) + 運 (vận) + 算 (toán)