進行定量微調
tiến hành định lượng vi điều
Hán Việt: tiến hành định lượng vi điều · Pinyin: jìn xíng dìng liàng wēi diào
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 定 (định) + 量 (lượng) + 微 (vi) + 調 (điều)
Hán Việt: tiến hành định lượng vi điều · Pinyin: jìn xíng dìng liàng wēi diào
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 定 (định) + 量 (lượng) + 微 (vi) + 調 (điều)