進行強化研究
tiến hành cường hóa nghiên cứu
Hán Việt: tiến hành cường hóa nghiên cứu · Pinyin: jìn xíng qiáng huà yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 強 (cường) + 化 (hóa) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Hán Việt: tiến hành cường hóa nghiên cứu · Pinyin: jìn xíng qiáng huà yán jiū
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 強 (cường) + 化 (hóa) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)