遠東聯邦管區
viễn đông liên bang quản khu
Hán Việt: viễn đông liên bang quản khu · Pinyin: yuǎn dōng lián bāng guǎn qū
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 東 (đông) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 管 (quản) + 區 (khu)
Hán Việt: viễn đông liên bang quản khu · Pinyin: yuǎn dōng lián bāng guǎn qū
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 東 (đông) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 管 (quản) + 區 (khu)