遠井不解近渴

yuǎn jǐng bù jiě jìn kě viễn tỉnh bất giải cận khát

Hán Việt: viễn tỉnh bất giải cận khát · Pinyin: yuǎn jǐng bù jiě jìn kě

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tỉnh) + (bất) + (giải) + (cận) + (khát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遥远的帮助解决不了目前迫切的需求。