遠在千里,近在目前

yuǎn zài qiān lǐ,jìn zài mù qián

Pinyin: yuǎn zài qiān lǐ,jìn zài mù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tại) + (thiên) + (lí) + + (cận) + (tại) + (mục) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认为远的话就远在千里,认为近的话就近在眼前。指对事物的看法,依人的主观认识而转移。也指要寻找的事物就在眼前