遠程服務中心
viễn trình phục vụ trung tâm
Hán Việt: viễn trình phục vụ trung tâm · Pinyin: yuǎn chéng fú wù zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Hán Việt: viễn trình phục vụ trung tâm · Pinyin: yuǎn chéng fú wù zhōng xīn
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 中 (trung) + 心 (tâm)