连洏

lián ér

Pinyin: lián ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹涟洏。垂泪貌。

Cấu tạo: 連 (liên) + 洏

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹涟洏。垂泪貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

连串 · 连书 · 连云 · 连亘 · 连任 · 连体 · 连作 · 连写