連續抽菸的人

liánxù chōuyān de rén liên tục trừu ư đích nhân

Hán Việt: liên tục trừu ư đích nhân · Pinyin: liánxù chōuyān de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (trừu) + (ư) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chain smoker