連續表格印刷
liên tục biểu cách ấn xoát
Hán Việt: liên tục biểu cách ấn xoát · Pinyin: lián xù biǎo gé yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 表 (biểu) + 格 (cách) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)
Hán Việt: liên tục biểu cách ấn xoát · Pinyin: lián xù biǎo gé yìn shuà
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 表 (biểu) + 格 (cách) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)