連續起動電路
liên tục khởi động điện lộ
Hán Việt: liên tục khởi động điện lộ · Pinyin: lián xù qǐ dòng diàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 起 (khởi) + 動 (động) + 電 (điện) + 路 (lộ)
Hán Việt: liên tục khởi động điện lộ · Pinyin: lián xù qǐ dòng diàn lù
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 起 (khởi) + 動 (động) + 電 (điện) + 路 (lộ)