迤延

yí yándĩ duyên

Hán Việt: dĩ duyên · Pinyin: yí yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"迤延"。 2.见"迤涎"。

Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 延 (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤延"。 2.见"迤涎"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

延企 · 延会 · 延伸 · 延医 · 延发 · 延吉 · 延后 · 延命