迦叶头陀第一

già diệp đầu đà đệ nhất

Hán Việt: già diệp đầu đà đệ nhất

Tổng quan

ca-diếp đầu đà đệ nhất (雜語)見摩訶迦葉條。☸

Cấu tạo: (già) + (diệp) + (đầu) + (đà) + (đệ) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca-diếp đầu đà đệ nhất (雜語)見摩訶迦葉條。☸