迦膩色伽一世
già nị sắc già nhất thế
Hán Việt: già nị sắc già nhất thế · Pinyin: jiā nì sè gā yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 迦 (già) + 膩 (nị) + 色 (sắc) + 伽 (già) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: già nị sắc già nhất thế · Pinyin: jiā nì sè gā yī shì
Cấu tạo: 迦 (già) + 膩 (nị) + 色 (sắc) + 伽 (già) + 一 (nhất) + 世 (thế)