迪克 dí kè·địch khắc Hán Việt: địch khắc · Pinyin: dí kè Tổng quan Dick (tên người) Cấu tạo: 迪 (địch) + 克 (khắc)Pinyindí kèHán Việtđịch khắcTừ loạidanhCấu tạo迪 + 克 · địch + khắc nghĩa thành phần: địch + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DickEngCihui Dick (person name)ĐứcHandedict Dick (von Richard) (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复