迪士尼音樂廳
địch sĩ ni âm nhạc thính
Hán Việt: địch sĩ ni âm nhạc thính · Pinyin: dí shì ní yīn yuè tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 廳 (thính)
Hán Việt: địch sĩ ni âm nhạc thính · Pinyin: dí shì ní yīn yuè tīng
Cấu tạo: 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 廳 (thính)