迪奥

dí àođịch áo

Hán Việt: địch áo · Pinyin: dí ào

Tổng quan

Dior (tên thương hiệu)

Cấu tạo: 迪 (địch) + 奧 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương hiệu Dior
  • VietPhrases Địch Áo

Eng

  • Cihui Dior (brand name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托