迪拜國際機場
địch bái quốc tế ki tràng
Hán Việt: địch bái quốc tế ki tràng · Pinyin: dí bài guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 迪 (địch) + 拜 (bái) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: địch bái quốc tế ki tràng · Pinyin: dí bài guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 迪 (địch) + 拜 (bái) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)