迷你劇

mí nǐ jùmê nhĩ kịch

Hán Việt: mê nhĩ kịch · Pinyin: mí nǐ jù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【迷你劇・迷你剧】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "miniseries"]]]}]

Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim truyền hình ngắn

Eng

  • Cihui miniseries

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷你裙 · 迷你 · 迷你短裙 · 迷你避孕丸 · 迷你型 · 迷你工 · 迷你車 · 迷你公园