追究某事

truy cứu mỗ sự

Hán Việt: truy cứu mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 追 (truy) + 究 (cứu) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

追究责任 · 追究来