退休了的老人
thối hưu liễu đích lão nhân
Hán Việt: thối hưu liễu đích lão nhân · Pinyin: tuì xiū liǎo de lǎo rén
Tổng quan
Cấu tạo: 退 (thối) + 休 (hưu) + 了 (liễu) + 的 (đích) + 老 (lão) + 人 (nhân)
Hán Việt: thối hưu liễu đích lão nhân · Pinyin: tuì xiū liǎo de lǎo rén
Cấu tạo: 退 (thối) + 休 (hưu) + 了 (liễu) + 的 (đích) + 老 (lão) + 人 (nhân)