退出一個行業

tuì chū yī gè xíng yè thối xuất nhất cá hành nghiệp

Hán Việt: thối xuất nhất cá hành nghiệp · Pinyin: tuì chū yī gè xíng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (xuất) + (nhất) + (cá) + (hành) + (nghiệp)