退食委蛇

tuì shí wēi yíthối thực ủy xà

Hán Việt: thối thực ủy xà · Pinyin: tuì shí wēi yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓退朝休息而从容自得。语本《诗·召南·羔羊》"退食自公,委蛇委蛇'"朱熹集传; "退食,退朝而食于家也。自公,从公门而出也。委蛇,自得之貌。"

Cấu tạo: 退 (thối) + 食 (thực) + 委 (ủy) + 蛇 (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓退朝休息而从容自得。语本《诗·召南·羔羊》"退食自公,委蛇委蛇'"朱熹集传; "退食,退朝而食于家也。自公,从公门而出也。委蛇,自得之貌。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

退食記文 · 退食自公 · 退食从容 · 退食從容